Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
笑て
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
笑
て
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
笑
𛁳
12
笑
て
4
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
笑
て
云
4
笑
て
い
3
笑
て
お
1
笑
て
よ
1
笑
て
先
1
笑
て
名
1
笑
て
御
1
笑
て
汝
1
笑
て
泰
1
笑
て
申
1
笑
て
男
1
Cùng mở đầu bằng 笑
笑
ひ
78
笑
し
44
笑
ふ
26
笑
は
12
笑
み
11
笑
な
6
笑
ら
5
笑
を
5
笑
へ
4
笑
顔
4
笑
さ
3
笑
の
3
二人比丘尼
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1659
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
椿説弓張月
武家義理物語 · 1688
伊曾保物語 · 1659
椿説弓張月
雨月物語 · 1776