Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
笑み
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
笑
み
11 lần
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
笑
み
て
3
笑
み
を
3
笑
み
に
1
笑
み
余
1
笑
み
強
1
Cùng mở đầu bằng 笑
笑
ひ
78
笑
し
44
笑
ふ
26
笑
て
16
笑
は
12
笑
な
6
笑
ら
5
笑
を
5
笑
へ
4
笑
顔
4
笑
さ
3
笑
の
3
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
おらが春 · 1878
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台