Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
笑ふ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
笑
ふ
26 lần
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
笑
ふ
て
6
笑
ふ
事
4
笑
ふ
べ
3
笑
ふ
な
2
笑
ふ
こ
1
笑
ふ
と
1
笑
ふ
は
1
笑
ふ
や
1
笑
ふ
よ
1
笑
ふ
人
1
笑
ふ
時
1
笑
ふ
書
1
Cùng mở đầu bằng 笑
笑
ひ
78
笑
し
44
笑
て
16
笑
は
12
笑
み
11
笑
な
6
笑
ら
5
笑
を
5
笑
へ
4
笑
顔
4
笑
さ
3
笑
の
3
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
南総里見八犬伝 · 1823
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
おらが春 · 1878
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
浮世風呂 · 1809
絵本写宝袋 9巻 6之巻 · tr. 3 · 1720
物類称呼
草津温泉誌 全 · tr. 19 · 1888
春色梅児与美
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
小野湖山翁小伝 · tr. 21 · 1931