Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
細く
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
細
く
15 lần
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
細
く
き
5
細
く
さ
1
細
く
つ
1
細
く
て
1
細
く
丸
1
細
く
切
1
細
く
大
1
細
く
小
1
細
く
朝
1
細
く
糸
1
Cùng mở đầu bằng 細
細
工
49
細
末
29
細
き
25
細
に
25
細
か
22
細
は
19
細
を
17
細
あ
16
細
な
14
細
も
10
細
有
8
細
道
8
新編異国料理 · 1861
万宝料理秘密箱 · 1795
新編異国料理 · 1861
鼎左秘録 · 1852
おらが春 · 1878
万宝料理秘密箱 · 1795
新編異国料理 · 1861
おらが春 · 1878
養蚕秘録 · 1803
虚南留別志 · 1834
鼎左秘録 · 1852
日本永代蔵 · 1688
御前菓子秘伝抄 · 1761
御前菓子秘伝抄 · 1761
物類称呼