Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
細な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
細
な
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
細
な
11
細
𛂂
3
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
細
な
し
6
細
な
る
5
細
な
く
3
Cùng mở đầu bằng 細
細
工
49
細
末
29
細
き
25
細
に
25
細
か
22
細
は
19
細
を
17
細
あ
16
細
く
15
細
も
10
細
有
8
細
道
8
武家義理物語 · 1688
玉くしげ · 1789
料理珍味集
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
歌学提要 · 1843–50
料理珍味集
料理珍味集
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
物類称呼