Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
細に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
細
に
25 lần
Cách viết
Tất cả
25
細
に
8
細
𛂋
8
細
𛂌
7
細
ニ
2
Tất cả
25
Viết tay & mộc bản
20
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
細
に
し
6
細
に
き
5
細
に
た
1
細
に
ふ
1
細
に
切
1
細
に
割
1
細
に
勘
1
細
に
聞
1
細
に
能
1
細
に
詫
1
細
に
賽
1
Cùng mở đầu bằng 細
細
工
49
細
末
29
細
き
25
細
か
22
細
は
19
細
を
17
細
あ
16
細
く
15
細
な
14
細
も
10
細
有
8
細
道
8
椿説弓張月
万宝料理秘密箱 · 1795
餅菓子即席/手製集 · 1805
飯百珍伝
鼎左秘録 · 1852
かてもの · 1916
玉くしげ · 1789
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
日本永代蔵 · 1688
かてもの · 1916
飯百珍伝
料理物語 · 1643
御前菓子秘伝抄 · 1761
日本永代蔵 · 1688
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
かてもの · 1916
養蚕秘録 · 1803
経済をしへ草 · tr. 10 · 1833
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 62 · 1798
養生録 · tr. 127 · 1817
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 54 · 1798
豆腐百珍. 続編 · tr. 44 · 1783