Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
聞か
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
聞
か
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
聞
𛀚
10
聞
か
4
聞
𛀙
1
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
聞
か
ら
4
聞
か
う
2
聞
か
ず
1
聞
か
せ
1
聞
か
て
1
聞
か
ま
1
聞
か
よ
1
聞
か
ん
1
Cùng mở đầu bằng 聞
聞
て
181
聞
え
125
聞
ゆ
42
聞
た
40
聞
も
33
聞
し
32
聞
せ
30
聞
な
27
聞
ば
24
聞
け
21
聞
に
21
聞
と
18
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
二人比丘尼
歌学提要 · 1843–50
椿説弓張月
おらが春 · 1878
武家義理物語 · 1688
浮世風呂 · 1809
女郎花物語
歌学提要 · 1843–50
おらが春 · 1878
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
比翼連理花迺志満台
賀茂社記録. 第12冊