Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
船に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
船
に
22 lần
Cách viết
Tất cả
22
船
𛂌
10
船
に
5
船
𛂋
5
船
ニ
2
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
船
に
乗
5
船
に
て
2
船
に
後
2
船
に
う
1
船
に
ち
1
船
に
つ
1
船
に
な
1
船
に
の
1
船
に
は
1
船
に
も
1
船
に
子
1
船
に
登
1
Cùng mở đầu bằng 船
船
の
33
船
を
28
船
頭
16
船
橋
13
船
は
12
船
中
12
船
し
10
船
か
7
船
も
7
船
人
7
船
一
5
船
宿
5
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
菓子話船橋 · 1841
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
椿説弓張月
椿説弓張月
料理珍味集
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
椿説弓張月
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
増補職人往来 · tr. 2 · 1840
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 62 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 82 · 1798
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 33 · 1873–80
骨董録 · tr. 50 · 1715