Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
船を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
船
を
28 lần
Cách viết
Tất cả
28
船
ヲ
14
船
𛄜
12
船
を
1
船
𛄚
1
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
15
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
船
を
も
2
船
を
出
2
船
を
焼
2
船
を
う
1
船
を
か
1
船
を
つ
1
船
を
以
1
船
を
寄
1
船
を
敷
1
船
を
新
1
船
を
漕
1
船
を
真
1
Cùng mở đầu bằng 船
船
の
33
船
に
22
船
頭
16
船
橋
13
船
は
12
船
中
12
船
し
10
船
か
7
船
も
7
船
人
7
船
一
5
船
宿
5
飯百珍伝
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
南総里見八犬伝 · 1823
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1659
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 47 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 104 · 1798
漂流紀事 · tr. 17
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 77 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 47 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 23 · 1798
漂流紀事 · tr. 116
漂流紀事 · tr. 85
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 103 · 1798
骨董録 · tr. 40 · 1715
漂流紀事 · tr. 13
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 115 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 47 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 77 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 114 · 1798