Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
船中
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
船
中
12 lần
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
船
中
の
6
船
中
に
1
船
中
よ
1
Cùng mở đầu bằng 船
船
の
33
船
を
28
船
に
22
船
頭
16
船
橋
13
船
は
12
船
し
10
船
か
7
船
も
7
船
人
7
船
一
5
船
宿
5
椿説弓張月
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 7:巻之14-16 · tr. 8 · 1789
比翼連理花迺志満台
漂流紀事 · tr. 16
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 103 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 103 · 1798
漂流紀事 · tr. 13
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 103 · 1798