Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
色か
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
色
か
20 lần
Cách viết
Tất cả
20
色
𛀚
12
色
か
6
色
𛀙
2
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
色
か
は
11
色
か
わ
2
色
か
え
1
色
か
け
1
色
か
た
1
色
か
な
1
色
か
へ
1
色
か
も
1
Cùng mở đầu bằng 色
色
に
75
色
の
73
色
を
66
色
な
38
色
は
28
色
梅
26
色
と
21
色
あ
20
色
も
19
色
〻
15
色
白
14
色
青
14
料理物語 · 1643
女郎花物語
料理物語 · 1643
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
竹斎
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
料理秘伝抄 · 1684
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1624–45
比翼連理花迺志満台
国字痘疹戒草 3巻 · tr. 58 · 1806
物類称呼
比翼連理花迺志満台
物類称呼
春色梅児与美