Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
色と
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
色
と
21 lần
Cách viết
Tất cả
21
色
と
16
色
ト
4
色
𛁻
1
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
色
と
な
3
色
と
い
2
色
と
成
2
色
と
か
1
色
と
の
1
色
と
は
1
色
と
も
1
色
と
り
1
色
と
云
1
色
と
全
1
色
と
其
1
色
と
心
1
Cùng mở đầu bằng 色
色
に
75
色
の
73
色
を
66
色
な
38
色
は
28
色
梅
26
色
あ
20
色
か
20
色
も
19
色
〻
15
色
白
14
色
青
14
玉くしげ · 1789
歌学提要 · 1843–50
傾城買四十八手
うすゆき物語 · 1691
歌学提要 · 1843–50
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
膳部料理抄
菓子話船橋 · 1841
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
物類称呼
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
暴瀉病手当素人心得書 · tr. 5 · 1863
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 22 · 1800–99
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
地形論 巻二 · tr. 31 · 1879
百科全書 地文學 全 · tr. 31 · 1882