Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
色も
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
色
も
19 lần
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
色
も
な
6
色
も
か
3
色
も
香
2
色
も
う
1
色
も
し
1
色
も
一
1
色
も
実
1
Cùng mở đầu bằng 色
色
に
75
色
の
73
色
を
66
色
な
38
色
は
28
色
梅
26
色
と
21
色
あ
20
色
か
20
色
〻
15
色
白
14
色
青
14
二人比丘尼
椿説弓張月
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
日本永代蔵 · 1688
うすゆき物語 · 1691
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
比翼連理花迺志満台
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 6:巻之12-13 · tr. 29 · 1789
春色梅児与美
春色梅児与美
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
東参名勝案内 · tr. 45 · 1901