Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
花な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
花
な
12 lần
Cách viết
Tất cả
12
花
な
11
花
𛂂
1
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
花
な
り
3
花
な
き
2
花
な
と
2
花
な
る
2
花
な
く
1
花
な
ら
1
Cùng mở đầu bằng 花
花
の
133
花
を
59
花
に
35
花
も
28
花
と
27
花
は
22
花
さ
19
花
廼
17
花
か
14
花
色
13
花
如
12
花
が
11
歌学提要 · 1843–50
女郎花物語
歌学提要 · 1843–50
うすゆき物語 · 1691
竹斎
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
歌学提要 · 1843–50
物類称呼
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 40
物類称呼