Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
花も
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
花
も
28 lần
Cách viết
Tất cả
28
花
も
27
花
𛃚
1
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
花
も
な
4
花
も
ゆ
3
花
も
の
2
花
も
咲
2
花
も
散
2
花
も
あ
1
花
も
お
1
花
も
け
1
花
も
ち
1
花
も
ふ
1
花
も
ほ
1
花
も
ま
1
Cùng mở đầu bằng 花
花
の
133
花
を
59
花
に
35
花
と
27
花
は
22
花
さ
19
花
廼
17
花
か
14
花
色
13
花
な
12
花
如
12
花
が
11
おらが春 · 1878
おらが春 · 1878
竹斎
竹斎
二人比丘尼
雨月物語 · 1776
かてもの · 1916
おらが春 · 1878
南総里見八犬伝 · 1823
好色一代男 · 1682
かてもの · 1916
好色一代男 · 1682
竹斎
女郎花物語
歌学提要 · 1843–50
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
おらが春 · 1878
日本永代蔵 · 1688
二人比丘尼
源氏物語 · 1654
比翼連理花迺志満台
経済をしへ草 · tr. 9 · 1833
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624