Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
花に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
花
に
35 lần
Cách viết
Tất cả
35
花
𛂌
15
花
に
11
花
𛂋
9
Tất cả
35
Viết tay & mộc bản
22
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
花
に
ま
3
花
に
た
2
花
に
て
2
花
に
鳥
2
花
に
あ
1
花
に
き
1
花
に
く
1
花
に
し
1
花
に
つ
1
花
に
は
1
花
に
ほ
1
花
に
も
1
Cùng mở đầu bằng 花
花
の
133
花
を
59
花
も
28
花
と
27
花
は
22
花
さ
19
花
廼
17
花
か
14
花
色
13
花
な
12
花
如
12
花
が
11
女郎花物語
伊曾保物語 · 1659
歌学提要 · 1843–50
日本永代蔵 · 1688
女郎花物語
うすゆき物語 · 1691
雨月物語 · 1776
うすゆき物語 · 1691
武家義理物語 · 1688
歌学提要 · 1843–50
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
竹斎
うすゆき物語 · 1691
万宝料理秘密箱 · 1795
おらが春 · 1878
歌学提要 · 1843–50
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
御前菓子秘伝抄 · 1761
おらが春 · 1878
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
暦日往来 單 · 1875
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
物類称呼
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624