Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
苦し
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
苦
し
22 lần
Cách viết
Tất cả
22
苦
𛁅
19
苦
し
3
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
苦
し
か
3
苦
し
き
3
苦
し
み
3
苦
し
て
2
苦
し
い
1
苦
し
う
1
苦
し
く
1
苦
し
け
1
苦
し
ま
1
苦
し
む
1
苦
し
め
1
苦
し
余
1
Cùng mở đầu bằng 苦
苦
労
67
苦
を
16
苦
味
10
苦
に
7
苦
み
6
苦
温
6
苦
の
5
苦
も
4
苦
患
4
苦
痛
4
苦
辛
4
苦
と
3
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
膳部料理抄
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
物類称呼
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 41
比翼連理花迺志満台
物類称呼