Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
苦を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
苦
を
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
苦
𛄜
13
苦
を
2
苦
𛄚
1
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
苦
を
忍
2
苦
を
い
1
苦
を
し
1
苦
を
み
1
苦
を
余
1
苦
を
厭
1
苦
を
受
1
苦
を
告
1
苦
を
増
1
苦
を
抜
1
苦
を
歎
1
苦
を
説
1
Cùng mở đầu bằng 苦
苦
労
67
苦
し
22
苦
味
10
苦
に
7
苦
み
6
苦
温
6
苦
の
5
苦
も
4
苦
患
4
苦
痛
4
苦
辛
4
苦
と
3
二人比丘尼
養蚕秘録 · 1803
二人比丘尼
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
二人比丘尼
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
豊橋市史談 · tr. 184 · 1916
豊橋市史談 · tr. 165 · 1916