Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
苦味
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
苦
味
10 lần
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
苦
味
を
4
苦
味
あ
1
苦
味
し
1
苦
味
な
1
苦
味
に
1
苦
味
の
1
苦
味
よ
1
Cùng mở đầu bằng 苦
苦
労
67
苦
し
22
苦
を
16
苦
に
7
苦
み
6
苦
温
6
苦
の
5
苦
も
4
苦
患
4
苦
痛
4
苦
辛
4
苦
と
3
鼎左秘録 · 1852
かてもの · 1916
菓子話船橋 · 1841
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
浮世風呂 · 1809
怡顔斎菌品 2巻 · tr. 28 · 1761
経済をしへ草 · tr. 9 · 1833
地形論 巻二 · tr. 24 · 1879