Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
草に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
草
に
26 lần
Cách viết
Tất cả
26
草
に
15
草
𛂋
6
草
𛂌
3
草
ニ
2
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
16
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
草
に
て
4
草
に
な
2
草
に
も
2
草
に
、
1
草
に
こ
1
草
に
つ
1
草
に
一
1
草
に
伏
1
草
に
女
1
草
に
御
1
草
に
紅
1
草
に
胡
1
Cùng mở đầu bằng 草
草
の
84
草
木
44
草
を
38
草
履
26
草
と
25
草
紙
19
草
臥
12
草
子
11
草
は
8
草
葉
8
草
も
7
草
庵
7
椿説弓張月
おらが春 · 1878
雨月物語 · 1776
仁勢物語
南総里見八犬伝 · 1823
おらが春 · 1878
かてもの · 1916
おらが春 · 1878
酒説養生論 7巻 · tr. 182 · 1729
酒説養生論 7巻 · tr. 205 · 1729
経済をしへ草 · tr. 17 · 1833
物類称呼
暦日往来 單 · 1875
経済をしへ草 · tr. 16 · 1833
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
本草図譜. 巻43-45 · tr. 31
物類称呼
花菖培養録 · tr. 15 · 1853
物類称呼
物類称呼
救急撮要 · tr. 32 · 1858
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624