Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
草木
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
草
木
44 lần
Tất cả
44
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
24
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
草
木
の
9
草
木
も
5
草
木
花
2
草
木
な
1
草
木
は
1
草
木
ま
1
草
木
を
1
草
木
国
1
草
木
泉
1
草
木
生
1
草
木
迄
1
Cùng mở đầu bằng 草
草
の
84
草
を
38
草
に
26
草
履
26
草
と
25
草
紙
19
草
臥
12
草
子
11
草
は
8
草
葉
8
草
も
7
草
庵
7
おらが春 · 1878
かてもの · 1916
おらが春 · 1878
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
竹斎
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
類聚名義抄(観智院本)仏下本 · 1150–99
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 18 · 1798
これこれ草 2巻. [2] · tr. 36 · 1853
梅園草木花譜秋之部. 2 · tr. 3
天學略名目羽翼 全 · tr. 51
梅園草木花譜夏之部. 4 · tr. 3
中山伝信録 巻三 · tr. 59 · 1721
江戸時代唐料理 · tr. 7 · 1848–55
目八譜. 第1巻 · tr. 13
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 16
漂流紀事 · tr. 46
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 7
梅園草木花譜春之部. 1 · tr. 6
天學便蒙図説
安政風聞集 上中下 全 · tr. 6
梅園草木花譜秋之部. 1 · tr. 3
物類称呼
生涯用心集 7巻 · tr. 14
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 46
南島志 · tr. 39
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 23
経済をしへ草 · tr. 3 · 1833
物類称呼
物類品隲 · tr. 2 · 1763
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 32 · 1814
沖縄縣地誌略 · tr. 11 · 1884
日本漂流譚 · tr. 6 · 1893
地形論 巻二 · tr. 31 · 1879