Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
草を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
草
を
38 lần
Cách viết
Tất cả
38
草
𛄜
17
草
を
11
草
ヲ
5
草
𛄚
5
Tất cả
38
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
17
Hoạt tự
7
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
草
を
か
2
草
を
と
2
草
を
は
2
草
を
ほ
2
草
を
そ
1
草
を
も
1
草
を
分
1
草
を
呑
1
草
を
打
1
草
を
損
1
草
を
生
1
草
を
用
1
Cùng mở đầu bằng 草
草
の
84
草
木
44
草
に
26
草
履
26
草
と
25
草
紙
19
草
臥
12
草
子
11
草
は
8
草
葉
8
草
も
7
草
庵
7
竹斎
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1659
おらが春 · 1878
女郎花物語
伊曾保物語 · 1624–45
南総里見八犬伝 · 1823
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
南総里見八犬伝 · 1823
武家義理物語 · 1688
伊曾保物語 · 1659
仁勢物語
長生法 · tr. 13 · 1867
物類称呼
長生法 · tr. 13 · 1867
物類称呼
広益秘事大全 3巻. [4] · tr. 10 · 1853
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
比翼連理花迺志満台
漂流紀事 · tr. 42
物類称呼
比翼連理花迺志満台
物類称呼
広益秘事大全 3巻. [4] · tr. 10 · 1853
訓蒙 天然地理學 上 · tr. 41 · 1873
広益秘事大全 3巻. [4] · tr. 23 · 1853
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 20 · 1800–99
徒然草 2巻 · 1596–1624
百科全書 地文學 全 · tr. 58 · 1882
沖縄縣地誌略 · tr. 30 · 1884
沖縄県地誌畧 · tr. 25 · 1885
徒然草 2巻 · 1596–1624
東参名勝案内 · tr. 56 · 1901
豊橋商工案内 · tr. 230 · 1928