Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
草木の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
草
木
の
9 lần
Cách viết
Tất cả
9
草
木
の
5
草
木
ノ
3
草
木
𛂜
1
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
草
木
木
の
Cùng mở đầu bằng 草木
草
木
も
5
草
木
花
2
草
木
な
1
草
木
は
1
草
木
ま
1
草
木
を
1
草
木
国
1
草
木
泉
1
草
木
生
1
草
木
迄
1
かてもの · 1916
椿説弓張月
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 18 · 1798
目八譜. 第1巻 · tr. 13
漂流紀事 · tr. 46
物類称呼
物類称呼