Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
衣に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
衣
に
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
衣
𛂌
8
衣
𛂇
5
衣
𛂋
5
衣
に
4
衣
𛂉
1
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
衣
に
か
4
衣
に
す
2
衣
に
あ
1
衣
に
こ
1
衣
に
て
1
衣
に
も
1
衣
に
付
1
衣
に
容
1
衣
に
掛
1
衣
に
摺
1
衣
に
月
1
衣
に
烏
1
Cùng mở đầu bằng 衣
衣
服
52
衣
を
48
衣
の
23
衣
類
23
衣
食
19
衣
装
14
衣
は
10
衣
か
9
衣
と
9
衣
裳
9
衣
あ
5
衣
着
5
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
二人比丘尼
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
歌学提要 · 1843–50
好色一代男 · 1682
菓子話船橋 · 1841
鼎左秘録 · 1852
南総里見八犬伝 · 1823
好色一代男 · 1682
菓子話船橋 · 1841
武家義理物語 · 1688
餅菓子即席/手製集 · 1805
好色一代男 · 1682
物類称呼
物類称呼
甘藷百珍 · tr. 18 · 1789
物類称呼
物類称呼
比翼連理花迺志満台
徒然草 2巻 · 1596–1624