Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
衣の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
衣
の
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
衣
の
17
衣
𛂙
3
衣
𛂜
3
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
衣
の
生
2
衣
の
あ
1
衣
の
う
1
衣
の
ざ
1
衣
の
た
1
衣
の
も
1
衣
の
上
1
衣
の
下
1
衣
の
取
1
衣
の
料
1
衣
の
服
1
衣
の
湿
1
Cùng mở đầu bằng 衣
衣
服
50
衣
を
48
衣
に
23
衣
類
23
衣
食
19
衣
装
14
衣
は
10
衣
か
9
衣
と
9
衣
裳
6
衣
あ
5
衣
着
5
虚南留別志 · 1834
源氏物語
雨月物語 · 1776
鼎左秘録 · 1852
源氏物語 · 1654
源氏物語
鼎左秘録 · 1852
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
おらが春 · 1878
南総里見八犬伝 · 1823
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
歌学提要 · 1843–50
安政見聞録 中 · tr. 9
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 4:巻之5-8 · tr. 9 · 1789
広益秘事大全 3巻. [3] · tr. 17 · 1853
春色梅児与美
豆腐百珍. 続編 · tr. 49 · 1783
救急撮要 · tr. 47 · 1858
国字痘疹戒草 3巻 · tr. 17 · 1806
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624