Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
衣食
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
衣
食
19 lần
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
衣
食
住
5
衣
食
の
2
衣
食
と
1
衣
食
は
1
衣
食
を
1
衣
食
故
1
衣
食
自
1
衣
食
言
1
衣
食
豊
1
Cùng mở đầu bằng 衣
衣
服
50
衣
を
48
衣
に
23
衣
の
23
衣
類
23
衣
装
14
衣
は
10
衣
か
9
衣
と
9
衣
裳
6
衣
あ
5
衣
着
5
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
伊曾保物語 · 1624–45
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
新編異国料理 · 1861
養蚕秘録 · 1803
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
養蚕秘録 · 1803
経済をしへ草 · tr. 2 · 1833
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 61 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 31
物類称呼
漂流紀事 · tr. 3
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 36 · 1814
徒然草 2巻 · 1596–1624