Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
詞な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
詞
な
21 lần
Cách viết
Tất cả
21
詞
な
13
詞
𛂂
8
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
16
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
詞
な
り
7
詞
な
る
7
詞
な
ふ
2
詞
な
き
1
詞
な
け
1
詞
な
し
1
詞
な
と
1
Cùng mở đầu bằng 詞
詞
に
44
詞
を
44
詞
の
29
詞
も
18
詞
は
17
詞
と
11
詞
𬻿
11
詞
有
7
詞
あ
5
詞
か
5
詞
だ
2
詞
ち
2
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
歌学提要 · 1843–50
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊
物類称呼
物類称呼
物類称呼
絵本黴瘡軍談 3巻 · tr. 24 · 1838
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼