Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
詞に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
詞
に
44 lần
Cách viết
Tất cả
44
詞
𛂌
26
詞
に
12
詞
𛂋
4
詞
ニ
1
詞
𛂉
1
Tất cả
44
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
33
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
詞
に
て
5
詞
に
は
3
詞
に
や
3
詞
に
あ
2
詞
に
も
2
詞
に
い
1
詞
に
か
1
詞
に
つ
1
詞
に
な
1
詞
に
よ
1
詞
に
を
1
詞
に
二
1
Cùng mở đầu bằng 詞
詞
を
44
詞
の
29
詞
な
21
詞
も
18
詞
は
17
詞
と
11
詞
𬻿
11
詞
有
7
詞
あ
5
詞
か
5
詞
だ
2
詞
ち
2
雨月物語 · 1776
歌学提要 · 1843–50
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
歌学提要 · 1843–50
歌学提要 · 1843–50
歌学提要 · 1843–50
歌学提要 · 1843–50
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
歌学提要 · 1843–50
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
比翼連理花迺志満台
物類称呼
比翼連理花迺志満台
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 34 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
比翼連理花迺志満台