Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
詞の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
詞
の
29 lần
Cách viết
Tất cả
29
詞
の
25
詞
ノ
3
詞
𛂝
1
Tất cả
29
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
21
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
詞
の
か
11
詞
の
た
2
詞
の
玉
2
詞
の
「
1
詞
の
み
1
詞
の
告
1
詞
の
変
1
詞
の
業
1
詞
の
花
1
詞
の
訳
1
詞
の
註
1
詞
の
転
1
Cùng mở đầu bằng 詞
詞
に
44
詞
を
44
詞
な
21
詞
も
18
詞
は
17
詞
と
11
詞
𬻿
11
詞
有
7
詞
あ
5
詞
か
5
詞
だ
2
詞
ち
2
歌学提要 · 1843–50
歌学提要 · 1843–50
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
歌学提要 · 1843–50
歌学提要 · 1843–50
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
これこれ草 2巻. [2] · tr. 36 · 1853
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 55 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 35 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 54 · 1798
徒然草 2巻 · 1596–1624