Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
酒な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
酒
な
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
酒
な
9
酒
𛂂
4
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
酒
な
と
3
酒
な
ど
3
酒
な
か
1
酒
な
く
1
酒
な
け
1
酒
な
し
1
酒
な
ま
1
酒
な
り
1
酒
な
ん
1
Cùng mở đầu bằng 酒
酒
を
174
酒
に
91
酒
の
88
酒
宴
31
酒
と
28
酒
は
28
酒
も
23
酒
井
20
酒
醤
18
酒
毒
15
酒
す
12
酒
一
11
仁勢物語
膳部料理抄
浮世風呂 · 1809
仁勢物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
新編異国料理 · 1861
膳部料理抄
物類称呼
豊橋の年中行事 · tr. 13 · 1935