Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
酒井
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
酒
井
20 lần
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
18
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
酒
井
忠
8
酒
井
与
1
酒
井
家
1
酒
井
清
1
Cùng mở đầu bằng 酒
酒
を
174
酒
に
91
酒
の
88
酒
宴
31
酒
と
28
酒
は
28
酒
も
23
酒
醤
18
酒
毒
15
酒
な
13
酒
す
12
酒
一
11
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
東三河之古城 · tr. 15 · 1934
豊橋市史談 · tr. 6 · 1916
豊橋市史談 · tr. 99 · 1916
豊橋市史談 · tr. 86 · 1916
豊橋志要 · tr. 14 · 1909
豊橋市史談 · tr. 7 · 1916
豊橋市史談 · tr. 7 · 1916
豊橋市史談 · tr. 90 · 1916
豊橋市史談 · tr. 99 · 1916
豊橋市史談 · tr. 6 · 1916
豊橋市史談 · tr. 252 · 1916
豊橋市史談 · tr. 83 · 1916
豊橋志要 · tr. 14 · 1909
豊橋市史談 · tr. 55 · 1916
豊橋市史談 · tr. 52 · 1916
豊橋市史談 · tr. 252 · 1916
豊橋市史談 · tr. 88 · 1916
豊橋市史談 · tr. 7 · 1916