Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
酒宴
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
酒
宴
31 lần
Tất cả
31
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
20
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
酒
宴
に
4
酒
宴
の
4
酒
宴
を
4
酒
宴
あ
3
酒
宴
し
2
酒
宴
か
1
酒
宴
も
1
酒
宴
好
1
酒
宴
美
1
酒
宴
遊
1
Cùng mở đầu bằng 酒
酒
を
174
酒
に
91
酒
の
88
酒
と
28
酒
は
28
酒
も
23
酒
井
20
酒
醤
18
酒
毒
15
酒
な
13
酒
す
12
酒
一
11
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1659
南総里見八犬伝 · 1823
女郎花物語
武家義理物語 · 1688
比翼連理花迺志満台
絵本写宝袋 9巻 6之巻 · tr. 7 · 1720
昔話稲妻表紙 · tr. 13 · 1846
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 38 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 38 · 1798
昔話稲妻表紙 · tr. 13 · 1846
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 43 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 61 · 1798
絵本写宝袋 9巻 6之巻 · tr. 22 · 1720
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 39 · 1798
勇魚取絵詞 · tr. 18 · 1832
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 40 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 38 · 1798
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 42 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 39 · 1798
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 36 · 1798
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624