Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
音な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
音
な
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
音
な
8
音
𛂂
7
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
音
な
し
3
音
な
ひ
2
音
な
り
2
音
な
る
2
音
な
か
1
音
な
け
1
音
な
せ
1
音
な
ふ
1
音
な
へ
1
Cùng mở đầu bằng 音
音
に
28
音
の
24
音
を
23
音
も
17
音
信
15
音
さ
13
音
調
10
音
は
9
音
し
8
音
と
6
音
声
6
音
如
5
椿説弓張月
女郎花物語
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
新編異国料理 · 1861
雨月物語 · 1776
比翼連理花迺志満台
物類称呼
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
物類称呼
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 4:巻之5-8 · tr. 20 · 1789