Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
音に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
音
に
28 lần
Cách viết
Tất cả
28
音
に
9
音
𛂋
8
音
𛂌
7
音
𛂇
2
音
𛂉
2
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
15
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
音
に
し
3
音
に
て
3
音
に
う
1
音
に
お
1
音
に
か
1
音
に
つ
1
音
に
と
1
音
に
も
1
音
に
よ
1
音
に
主
1
音
に
似
1
音
に
参
1
Cùng mở đầu bằng 音
音
の
24
音
を
23
音
も
17
音
な
15
音
信
15
音
さ
13
音
調
10
音
は
9
音
し
8
音
と
6
音
声
6
音
如
5
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
二人比丘尼
二人比丘尼
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
女郎花物語
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
物類称呼
物類称呼
物類称呼
比翼連理花迺志満台
物類称呼
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 5:巻之9-11 · tr. 27 · 1789
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624