Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
音の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
音
の
24 lần
Cách viết
Tất cả
24
音
の
13
音
𛂜
6
音
𛂙
2
音
𛂝
2
音
ノ
1
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
音
の
み
3
音
の
眼
2
音
の
せ
1
音
の
も
1
音
の
上
1
音
の
二
1
音
の
僧
1
音
の
外
1
音
の
如
1
音
の
妙
1
音
の
尊
1
音
の
巳
1
Cùng mở đầu bằng 音
音
に
28
音
を
23
音
も
17
音
な
15
音
信
15
音
さ
13
音
調
10
音
は
9
音
し
8
音
と
6
音
声
6
音
如
5
浮世風呂 · 1809
歌学提要 · 1843–50
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
江戸名所図会 20巻 巻之20 · tr. 4 · 1836
江戸名所図会 20巻 巻之20 · tr. 4 · 1836
江戸名所図会 20巻 巻之4 · tr. 29 · 1834
江戸名所図会 20巻 巻之18 · tr. 48 · 1836
比翼連理花迺志満台
物類称呼
物類称呼
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
物類称呼
春色梅児与美
百科全書 地文學 全 · tr. 21 · 1882
徒然草 2巻 · 1596–1624