Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
鳥と
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
鳥
と
36 lần
Cách viết
Tất cả
36
鳥
と
35
鳥
ト
1
Tất cả
36
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
19
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
鳥
と
云
7
鳥
と
い
4
鳥
と
も
3
鳥
と
称
3
鳥
と
き
2
鳥
と
の
2
鳥
と
味
2
鳥
と
呼
2
鳥
と
あ
1
鳥
と
け
1
鳥
と
こ
1
鳥
と
し
1
Cùng mở đầu bằng 鳥
鳥
の
140
鳥
を
63
鳥
羽
40
鳥
に
26
鳥
は
13
鳥
け
12
鳥
渡
11
鳥
獣
11
鳥
な
10
鳥
こ
9
鳥
も
9
鳥
か
8
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
万宝料理秘密箱 · 1795
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
おらが春 · 1878
おらが春 · 1878
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
万宝料理秘密箱 · 1795
仁勢物語
日本永代蔵 · 1688
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
天學便蒙図説
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼