Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
鳥な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
鳥
な
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
鳥
な
8
鳥
ナ
1
鳥
𛂂
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
鳥
な
ど
2
鳥
な
り
2
鳥
な
る
2
鳥
な
か
1
鳥
な
ら
1
鳥
な
れ
1
Cùng mở đầu bằng 鳥
鳥
の
140
鳥
を
63
鳥
羽
40
鳥
と
36
鳥
に
26
鳥
は
13
鳥
け
12
鳥
渡
11
鳥
獣
11
鳥
こ
9
鳥
も
9
鳥
か
8
吉利支丹物語
料理物語 · 1643
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
南総里見八犬伝 · 1823
竹斎
物類称呼
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 6:巻之12-13 · tr. 39 · 1789
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 6:巻之12-13 · tr. 39 · 1789
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 97 · 1798
暦日往来 單 · 1875