Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
鳥獣
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
鳥
獣
11 lần
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
鳥
獣
虫
2
鳥
獣
魚
2
鳥
獣
ち
1
鳥
獣
な
1
鳥
獣
を
1
鳥
獣
昆
1
鳥
獣
肉
1
Cùng mở đầu bằng 鳥
鳥
の
140
鳥
を
63
鳥
羽
40
鳥
と
36
鳥
に
26
鳥
は
13
鳥
け
12
鳥
渡
11
鳥
な
10
鳥
こ
9
鳥
も
9
鳥
か
8
椿説弓張月
かてもの · 1916
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 3
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 32 · 1798
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 26
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624