Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
不可
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
不
可
80 lần
Tất cả
80
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
60
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
不
可
勝
5
不
可
入
3
不
可
得
3
不
可
二
2
不
可
信
2
不
可
思
2
不
可
考
2
不
可
能
2
不
可
議
2
不
可
と
1
不
可
は
1
不
可
一
1
Cùng mở đầu bằng 不
不
能
78
不
足
52
不
得
44
不
知
43
不
思
36
不
断
34
不
見
33
不
便
29
不
同
29
不
敢
28
不
自
27
不
用
26
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1659
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
伊曾保物語 · 1659
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
伊曾保物語 · 1659
雨月物語 · 1776
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
養蚕秘録 · 1803
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
南総里見八犬伝 · 1823
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 54
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 160
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 55
華鳥譜 · tr. 2
賀茂社記録. 第12冊
中山伝信録 巻六 · tr. 42 · 1721
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 165
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 51
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 75
中山伝信録 巻三 · tr. 43 · 1721
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 24 · 1721
種痘弁義 · tr. 30 · 1858
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
中山伝信録 巻六 · tr. 33 · 1721
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 160
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 94
賀茂社記録. 第12冊
中山伝信録 巻六 · tr. 40 · 1721
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 3
天經或問 地 · tr. 50
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 147
南島志 · tr. 28
中山伝信録 巻一 · tr. 30 · 1721
中山伝信録 巻六 · tr. 40 · 1721
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 106
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 77
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 148
種痘弁義 · tr. 30 · 1858
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 22
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 92
賀茂社記録. 第12冊
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 41