Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
不見
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
不
見
33 lần
Tất cả
33
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
33
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
不
見
夜
2
不
見
張
2
不
見
霜
2
不
見
之
1
不
見
候
1
不
見
共
1
不
見
又
1
不
見
城
1
不
見
姑
1
不
見
山
1
不
見
帝
1
不
見
男
1
Cùng mở đầu bằng 不
不
可
80
不
能
78
不
足
52
不
得
44
不
知
43
不
思
36
不
断
34
不
便
29
不
同
29
不
敢
28
不
自
27
不
用
26
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 159
中山伝信録 巻六 · tr. 28 · 1721
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 153
南島志 · tr. 35
中山伝信録 巻一 · tr. 22 · 1721
地災撮要. 巻11-12(地震之部) · tr. 10 · 1888
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 17
地災撮要. 巻11-12(地震之部) · tr. 10 · 1888
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
中山伝信録 巻二 · tr. 41 · 1721
種生傳(兼好法師行状) · tr. 36 · 1713
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 89
中山伝信録 巻二 · tr. 42 · 1721
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 52
中山伝信録 巻一 · tr. 30 · 1721
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 80
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 82 · 1800–99
中山伝信録 巻一 · tr. 26 · 1721
南島志 · tr. 30
地震考證 全 · tr. 20
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 24 · 1721
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 18
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 20 · 1721
中山伝信録 巻一 · tr. 27 · 1721
成実論 : 天長点 · tr. 7 · 1922
神昌丸漂流問答 · tr. 4
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 83
南島志 · tr. 39
目八譜. 第1巻 · tr. 13
南島志 全 · tr. 44
痧病類記 2巻 · tr. 14 · 1858
中山伝信録 巻六 · tr. 27 · 1721