Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
不敢
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
不
敢
28 lần
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
27
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
不
敢
出
1
不
敢
失
1
不
敢
服
1
不
敢
行
1
不
敢
辞
1
不
敢
近
1
不
敢
進
1
不
敢
過
1
不
敢
道
1
不
敢
遺
1
Cùng mở đầu bằng 不
不
可
80
不
能
78
不
足
52
不
得
44
不
知
43
不
思
36
不
断
34
不
見
33
不
便
29
不
同
29
不
自
27
不
用
26
南総里見八犬伝 · 1823
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 61
中山伝信録 巻二 · tr. 52 · 1721
中山伝信録 巻三 · tr. 61 · 1721
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 125
中山伝信録 巻三 · tr. 60 · 1721
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 45
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 44
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 61
Harvard drs 54439402 十駁五辯歌 · tr. 14 · 1874
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 131
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 127
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 133
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 61
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 121
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 127
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 99
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 142
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 130
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 125
目八譜. 第1巻 · tr. 8
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 127
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 32
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 147
中山伝信録 巻四 · tr. 20 · 1721
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 5
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 45
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 45