Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
不足
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
不
足
52 lần
Tất cả
52
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
32
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
不
足
な
8
不
足
の
3
不
足
も
3
不
足
し
2
不
足
す
2
不
足
あ
1
不
足
い
1
不
足
こ
1
不
足
で
1
不
足
に
1
不
足
は
1
不
足
ら
1
Cùng mở đầu bằng 不
不
可
80
不
能
78
不
得
44
不
知
43
不
思
36
不
断
34
不
見
33
不
便
29
不
同
29
不
敢
28
不
自
27
不
用
26
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
鼎左秘録 · 1852
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
おらが春 · 1878
浮世風呂 · 1809
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 125
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 117
比翼連理花迺志満台
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 154
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 133
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 50
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 85
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 154
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 119
Harvard drs 54439402 十駁五辯歌 · tr. 14 · 1874
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 120 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 19 · 1798
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 89
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 77 · 1792
比翼連理花迺志満台
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 29
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 119
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 117
天學略名目羽翼 全 · tr. 26
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 133
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 119
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 149
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 104 · 1798
春色梅児与美
天學略名目羽翼 全 · tr. 36
Harvard drs 54439402 十駁五辯歌 · tr. 13 · 1874
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 59
比翼連理花迺志満台
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 182
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 167
春色梅児与美
日本漂流譚 · tr. 23 · 1893
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 45