Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
九の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
九
の
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
九
の
17
九
𛂙
2
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
九
の
六
2
九
の
ふ
1
九
の
七
1
九
の
伊
1
九
の
八
1
九
の
夜
1
九
の
巻
1
九
の
次
1
九
の
歳
1
九
の
段
1
九
の
白
1
九
の
角
1
Cùng mở đầu bằng 九
九
月
125
九
年
104
九
十
100
九
升
69
九
斗
69
九
日
69
九
百
67
九
拾
58
九
州
50
九
石
48
九
郎
24
九
つ
22
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
新編異国料理 · 1861
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 26 · 1873–80
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 32 · 1873–80
春色梅児与美
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 34 · 1873–80
病家心得艸 (上・下) · tr. 18
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 35 · 1873–80
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 37 · 1873–80
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 31 · 1873–80
物類称呼
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 31 · 1873–80
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 25 · 1873–80
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 29 · 1873–80
徒然草 2巻 · 1596–1624