Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
住し
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
住
し
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
住
𛁅
13
住
シ
2
住
し
1
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
住
し
が
2
住
し
て
2
住
し
家
2
住
し
そ
1
住
し
ぞ
1
住
し
に
1
住
し
め
1
住
し
弟
1
住
し
於
1
住
し
諸
1
Cùng mở đầu bằng 住
住
居
48
住
な
16
住
け
15
住
の
13
住
む
10
住
所
10
住
ひ
9
住
人
9
住
吉
9
住
家
9
住
せ
8
住
持
8
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
二人比丘尼
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
うすゆき物語 · 1691
物類称呼
漂流紀事 · tr. 49
牛痘小考 · tr. 27 · 1849
春色梅児与美