Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
住の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
住
の
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
住
の
6
住
𛂙
4
住
𛂜
3
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
住
の
三
2
住
の
あ
1
住
の
た
1
住
の
事
1
住
の
人
1
住
の
心
1
住
の
思
1
住
の
憂
1
住
の
美
1
Cùng mở đầu bằng 住
住
居
48
住
し
16
住
な
16
住
け
15
住
む
10
住
所
10
住
ひ
9
住
人
9
住
吉
9
住
家
9
住
せ
8
住
持
8
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
新編異国料理 · 1861
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
新編異国料理 · 1861
二人比丘尼
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 36 · 1814
春色梅児与美
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 31
徒然草 2巻 · 1596–1624