Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
住む
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
住
む
10 lần
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
住
む
は
2
住
む
し
1
住
む
と
1
住
む
人
1
住
む
子
1
住
む
馬
1
Cùng mở đầu bằng 住
住
居
48
住
し
16
住
な
16
住
け
15
住
の
13
住
所
10
住
ひ
9
住
人
9
住
吉
9
住
家
9
住
せ
8
住
持
8
椿説弓張月
おらが春 · 1878
椿説弓張月
椿説弓張月
虚南留別志 · 1834
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 49
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 33
物類称呼
三河鉄道営業案内 · tr. 17 · 1914