Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
八の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
八
の
20 lần
Cách viết
Tất cả
20
八
の
18
八
𛂙
2
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
八
の
へ
2
八
の
升
2
八
の
時
2
八
の
か
1
八
の
ほ
1
八
の
二
1
八
の
冬
1
八
の
向
1
八
の
太
1
八
の
字
1
八
の
巻
1
八
の
年
1
Cùng mở đầu bằng 八
八
十
143
八
月
96
八
百
84
八
日
76
八
年
66
八
九
49
八
斗
48
八
拾
47
八
は
46
八
重
46
八
升
45
八
町
41
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
虚南留別志 · 1834
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
虚南留別志 · 1834
日本永代蔵 · 1688
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 35 · 1873–80
比翼連理花迺志満台
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 33 · 1873–80
春色梅児与美
小野湖山翁小伝 · tr. 35 · 1931