Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
八千
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
八
千
15 lần
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
八
千
七
2
八
千
八
2
八
千
弐
2
八
千
百
2
八
千
五
1
八
千
人
1
八
千
代
1
八
千
六
1
八
千
尺
1
八
千
田
1
Cùng mở đầu bằng 八
八
十
143
八
月
96
八
百
84
八
日
76
八
年
66
八
九
49
八
斗
48
八
拾
47
八
は
46
八
重
46
八
升
45
八
町
41
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 36 · 1873–80
陸奥国郷帳 5
比翼連理花迺志満台
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 36 · 1873–80
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
百科全書 地文學 全 · tr. 28 · 1882
地形論 巻二 · tr. 20 · 1879