Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
八幡
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
八
幡
17 lần
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
八
幡
の
5
八
幡
宮
2
八
幡
村
2
八
幡
と
1
八
幡
な
1
八
幡
大
1
八
幡
太
1
八
幡
百
1
八
幡
社
1
八
幡
筑
1
Cùng mở đầu bằng 八
八
十
143
八
月
96
八
百
84
八
日
76
八
年
66
八
九
49
八
斗
48
八
拾
47
八
は
46
八
重
46
八
升
45
八
町
41
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
南総里見八犬伝 · 1823
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
陸奥国郷帳 5
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 23 · 1798
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 23 · 1798
春色梅児与美
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
徒然草 2巻 · 1596–1624