Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
力な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
力
な
6 lần
Tất cả
6
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
力
な
し
1
力
な
り
1
力
な
る
1
Cùng mở đầu bằng 力
力
を
65
力
の
22
力
に
21
力
は
12
力
も
7
力
あ
6
力
が
4
力
及
4
力
足
4
力
し
3
力
せ
3
力
と
3
虚南留別志 · 1834
救急撮要 · tr. 22 · 1858
勇魚取絵詞 · tr. 44 · 1832
国字痘疹戒草 3巻 · tr. 57 · 1806
物類称呼
三河鉄道営業案内 · tr. 6 · 1914